Dịch

back page

danh từ (noun)
US/ˈbæk ˈpeɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Trang mặt saudanh từThe final page of a publication, especially a book or magazine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back pageDạng gốc (base form)
  2. back pagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

back-pagerdanh từBài viết được đăng ở trang sau

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI