Nghĩa chính
- Trang nhấtdanh từThe first, and initially visible, page of a publication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- front pageDạng gốc (base form)
- front pagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Thông báo đã được đưa lên trang nhất.
- _ tin tức in trên trang đầu
- .