Dịch

OF

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tiếng Pháp cổdanh từ riêngInitialism of Old French.
  2. Tiếng Frisia cổdanh từ riêngInitialism of Old Frisian.
  3. Thánh lễ Thường triềudanh từ riêngInitialism of Ordinary Form.
  4. Sân ngoàidanh từAbbreviation of outfield.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OFDạng gốc (base form)
  2. OFsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

of acụm từTrên mọi; in the (theo sau là danh từ chỉ thời gian nhất định)
as ofgiới từTại hoặc vào một thời điểm nhất định, với hàm ý rằng điều kiện nói trên sẽ đúng kể từ thời điểm đó trở đi
of ancụm từCó cùng một điều
of usecụm giới từHữu ích
of oldcụm giới từCách đây đã lâu; trong hoặc từ thời cổ đại
end ofthán từDạng tỉnh lược của end of story
of alltrạng từDùng như một từ tăng cường với các dạng tính từ so sánh nhất
all oftrạng từChỉ; chỉ một; không nhiều hơn hoặc ít hơn; không nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì có thể được mong đợi

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 2
Abbreviation of OnlyFans.
  1. Abbreviation of OnlyFans.chưa dịch

AI