Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ofer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
A male given name of Hebrew origin.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Do Thái
עֹפֶר
“fawn”
AI
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái