Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đảng viên Quốc xãdanh từA member of the Nazi Party (the National Socialist German Workers' Party or NSDAP).
- Người có liên quan đến Đức Quốc xãdanh từA person associated with Nazi Germany.
- Thuộc Đảng Quốc xã, thuộc chủ nghĩa Quốc xãtính từOf or pertaining to the Nazi Party specifically, or to Nazism, neo-Nazism, or neo-Nazis more generally.
- Biệt ngữ Quốc xãdanh từ riêngThe language (ideological jargon) of Nazis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nazi Germanydanh từ riêng | danh từ riêng | Đức Quốc Xã |
| Nazi bardanh từ | danh từ | Không gian trong đó những kẻ mù quáng hoặc cực đoan đã thống trị do thiếu sự điều tiết hoặc bởi những người điều hành muốn giữ thái độ trung lập hoặc tránh xung đột |
| Nazi-liketính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của Đức quốc xã |
| Nazi Partydanh từ riêng | danh từ riêng | Đảng Quốc xã |
| anti-Nazitính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Chống lại hệ tư tưởng của Đức Quốc xã |
| play the Nazi cardđộng từ | động từ | Đưa ra lập luận reductio ad Hitlerum trong một cuộc đối thoại hoặc tranh luận |
| neo-Nazidanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tín đồ của chủ nghĩa phát xít mới, bất kỳ hệ tư tưởng nào của Đức Quốc xã sau Thế chiến thứ hai (cực hữu, độc tài hoặc cố chấp) |
| grammar Nazidanh từ | danh từ | Cảnh sát chính tả |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Kẻ phát xít mới
- Kẻ phát xít mới, kẻ theo chủ nghĩa dân tộc cực đoanOne who advocates neo-Nazism, or a similarly fascist, racist, anti-Semitic, xenophobic, ethnic supremacist, or ultranationalist ideology; a neo-Nazi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc NaziNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcNazi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .