Dịch

Nazi Party

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Quốc xãdanh từ riêngthe National Socialist German Workers' Party

Ví dụ

  • .Đảng Quốc xã đã đốt tòa nhà Quốc hội Đức và đổ lỗi cho những người theo cánh tả.

AI