Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nazi Party
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đảng Quốc xã
danh từ riêng
the National Socialist German Workers' Party
Ví dụ
The
Nazi
Party
burned
the
Reichstag
building
and
blamed
it
on
leftists
.
Đảng Quốc xã đã đốt tòa nhà Quốc hội Đức và đổ lỗi cho những người theo cánh tả.
AI
1
Đảng Quốc xã
1
Đảng Quốc xã
1
Đảng Quốc xã