Dịch

nazir

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trông coi waqfdanh từThe custodian of a waqf, or Islamic endowment.
  2. Quan tòa bản địadanh từA native official in an Anglo-Indian court who served summonses, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nazirDạng gốc (base form)
  2. nazirsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " . ." four-month 26 .Xét nghiệm ADN là dương tính. Xét nghiệm ADN là dương tính. Những lời ngắn ngủi của quan chức tòa án Mohammed Nazir ở thị trấn Kalmunai ở miền đông Sri Lanka đã chấm dứt sự chờ đợi đầy ám ảnh của cha mẹ một đứa trẻ bốn tháng tuổi được tìm thấy trong đống đổ nát từ trận sóng thần ngày 26 tháng 12.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnنَظِیرnazīr
  2. từ tiếng Ả Rậpنَظِيرnaẓīr

AI