Dịch

nazi

C1danh từ (noun)
/ˈnaθi/

Nghĩa chính

  1. Phát xít Đức, người theo Quốc xãdanh từNazi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naziDạng gốc (base form)
  2. nazisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

movimiento naziPhong trào nazi
propaganda naziTuyên truyền phát xít
ideología naziChưa có nghĩa
regímenes naziChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các phát xít đã xóa tên họ khỏi sách lịch sử.
  • ¡ !, .Đồ phát xít chết tiệt, chúng luôn có những lời nói dân tộc chủ nghĩa.
  • , , , .Là người yêu nước không đồng nghĩa với là người cực đoan, phát xít, hay cánh hữu, mà là yêu đất nước mình.

AI