Dịch

nacionalsocialista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quốc gia xã hội chủ nghĩa; Đức quốc xãtính từNational Socialist; Nazi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nacionalsocialistaDạng gốc (base form)
  2. nacionalsocialistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quốc gia xã hội chủ nghĩa
  1. Quốc gia xã hội chủ nghĩa; Đức quốc xãNational Socialist; Nazi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI