nazim
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đứng đầu chính quyền được bầu của một chính quyền địa phương ở Pakistandanh từThe chief elected official of a local government in Pakistan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nazimDạng gốc (base form)
- nazimsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Urduناظم
- từ tiếng Ả Rậpناظم