Dịch

nazim

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu chính quyền được bầu của một chính quyền địa phương ở Pakistandanh từThe chief elected official of a local government in Pakistan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nazimDạng gốc (base form)
  2. nazimsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Urduناظم
  2. từ tiếng Ả Rậpناظم

AI