NOT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép phủ địnhdanh từA unary operation on logical values that changes true to false, and false to true.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NOTDạng gốc (base form)
- NOTsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- NOTupCủa quả bóng, đã bị trả lại hai lần. Thường được trọng tài gọi trong những tình huống không rõ bóng đã nảy lần thứ hai hay chưa để báo cho các đấu thủ và khán giả biết rằng điểm đã kết thúc
- NOTonKhông thể chấp nhận hoặc không thể
- NOTforKhông phải chịu (một thủ tục); chỉ ra rằng bệnh nhân, người chăm sóc có liên quan hoặc người thân, đã yêu cầu cụ thể rằng thủ thuật không được thực hiện
- NOToutChưa bị sa thải và chưa nghỉ hưu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha