Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem can, notđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see can, not.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| can not abide someone | Không thể chịu nổi ai | |
| can not abide something | Không thể chịu nổi điều gì |
Xuất hiện ở từ khác
- cannotdễ nhầmViết tách rời 'can not' chỉ được dùng trong một số trường hợp đặc biệt khi 'not' thuộc về cụm từ đi sau (ví dụ: 'can not only... but also'), không dùng để phủ định thông thường.
Ví dụ
- .Tôi chẳng hiểu bạn nói gì hết.
- .Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.
- ' , can’t ?