Mum
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mẹ, má, udanh từ riêngOne’s mother.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiger mumdanh từ | danh từ | Mẹ hổ |
| queen mumdanh từ | danh từ | Mẹ hoàng hậu |
| mum-in-lawdanh từ | danh từ | Mẹ chồng |
| suck your mumcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với go fuck yourself |
| Bank of Mum and Daddanh từ riêng | danh từ riêng | Cha mẹ của một người, được coi là nguồn hỗ trợ tài chính |
| mum's the wordcụm từ | cụm từ | Chớ có hé răng |
| stay mum | Nín thinh | |
| keep mum | Lặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc MumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , .