Dịch

Mum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mẹ, má, udanh từ riêngOne’s mother.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

tiger mumdanh từMẹ hổ
queen mumdanh từMẹ hoàng hậu
mum-in-lawdanh từMẹ chồng
suck your mumcụm từĐồng nghĩa với go fuck yourself
Bank of Mum and Daddanh từ riêngCha mẹ của một người, được coi là nguồn hỗ trợ tài chính
mum's the wordcụm từChớ có hé răng
stay mumNín thinh
keep mumLặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI