Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suck your mum
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ʌ
k
j
ɚ ˈ
m
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với go fuck yourself
cụm từ
Synonym of go fuck yourself
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bite me
eat my shorts
eat shit
fuck off
fuck you
go fuck yourself
Xem thêm 9
AI
1
Đồng nghĩa với go fuck yourself
1
Đồng nghĩa với go fuck yourself
1
Đồng nghĩa với go fuck yourself