Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiger mum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
ɡ
ɚ ˈ
m
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Mẹ hổ
danh từ
A tiger mother.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiger mum
Dạng gốc
(base form)
tiger mum
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
I
was
never
a
tiger
mum
!
"
Eu
says
with
a
laugh
.
"
My
kids
started
boarding
school
at
nine
,
so
they
learnt
to
be
independent
from
young
.
[…]
AI
1
Mẹ hổ
1
Mẹ hổ
1
Mẹ hổ