Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queen mum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
i
n
ˈ
m
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Mẹ hoàng hậu
danh từ
queen mother
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
queen mum
Dạng gốc
(base form)
queen mum
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mẹ hoàng hậu
1
Mẹ hoàng hậu
1
Mẹ hoàng hậu