mumness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính làm mẹ hoặc im lặngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mum or silent.
- Trạng thái hoặc phẩm chất của việc làm mẹ (mẹ)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being a mum (mother).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; . , .
- ‘ , ?’ , , , .