Dịch

mumness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính làm mẹ hoặc im lặngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being mum or silent.
  2. Trạng thái hoặc phẩm chất của việc làm mẹ (mẹ)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being a mum (mother).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ; . , .
  • ‘ , ?’ , , , .

Nguồn gốc (etymology)

mum“silent, secret”-ness

AI