Dịch

mumhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với motherhooddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of motherhood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mumhoodDạng gốc (base form)
  2. mumhoodsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI