Nghĩa chính
- Tình mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a mother.
- Giới làm mẹ, các bà mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mothers, considered as a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motherhoodDạng gốc (base form)
- motherhoodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early motherhood | Giai đoạn đầu làm mẹ | |
| enter motherhood | Bắt đầu làm mẹ | |
| joys of motherhood | Niềm vui làm mẹ | |
| motherhood penalty | Thiệt thòi nghề nghiệp khi làm mẹ | |
| single motherhood | Việc làm mẹ đơn thân | |
| motherhood statementdanh từ | danh từ | Lời nói mơ hồ, dễ chịu, đặc biệt là lời nói của một chính trị gia, mà hầu hết mọi người sẽ đồng ý |
| Republican motherhooddanh từ | danh từ | Thái độ đối với vai trò của phụ nữ ở Hoa Kỳ mới nổi trong thời kỳ Cách mạng Hoa Kỳ, dựa trên ý tưởng rằng con gái của những người yêu nước nên được nuôi dạy để đề cao lý tưởng của chủ nghĩa cộng hòa, nhằm truyền lại những giá trị đó cho thế hệ tiếp theo |
| flag, motherhood and apple piedanh từ | danh từ | Lòng yêu nước và các giá trị truyền thống của Hoa Kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc motherhoodNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- nation's Các bà mẹ trong cả nước.
- Yoko's .Các tác phẩm của Yoko thường hướng về chủ đề tình mẫu tử và gia đình.
- .Layla phải chấp nhận thiên chức làm mẹ của mình.