mummyhood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm mẹdanh từkhông đếm được (uncountable)Motherhood.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạng thái hoặc tình trạng của một xác ướp
- không đếm được (uncountable)Trạng thái hoặc tình trạng của một xác ướp; ướp xácThe state or condition of being a mummy; mummification.