momness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện làm mẹ; bản chất của người mẹ và tình mẫu tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being a mother; the essence of moms and motherhood.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- , , . .