Dịch

momness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, chất lượng hoặc điều kiện làm mẹ; bản chất của người mẹ và tình mẫu tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being a mother; the essence of moms and motherhood.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , , . .

Nguồn gốc (etymology)

AI