Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amatxu
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈmat͡ʃu/
Nghĩa chính
1
Mẹ
danh từ
mum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amatxu
Dạng gốc
(base form)
amatxu
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
母亲
mǔ qīn
Mẹ, người mẹ
妈妈
mā ma
Mẹ, má
妈
mā
Mẹ, má
Tiếng Anh
mum
Mẹ
AI
1
Mẹ
1
Mẹ
1
Mẹ