ma
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈma/
Nghĩa chính
- Mẹ, mádanh từmum; mom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maDạng gốc (base form)
- masSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ma.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của María when used as part of a male name |
| ahí na' ma' | Đúng rồi! | |
| Mªdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của María |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ «mačka» ?Từ «mačka» trong tiếng Tây Ban Nha nói như thế nào?