Milk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Milk (họ người)danh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MilkDạng gốc (base form)
- MilksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| milk teadanh từ | danh từ | Trà sữa |
| whole milkdanh từ | danh từ | Sữa nguyên kem |
| breast milkdanh từ | danh từ | Sữa mẹ |
| mother's milkdanh từ | danh từ | Sữa mẹ; sữa do người mẹ hoặc động vật mẹ tiết ra để cho con bú |
| bread and milkdanh từ | danh từ | Bánh mì nhúng vào sữa nóng, được coi là món ăn đơn giản, dễ tiêu hóa |
| chocolate milkdanh từ | danh từ | Thức uống có vị ngọt của ca cao, thường được tạo ra bằng cách trộn xi-rô sô cô la hoặc bột sô cô la với sữa và thường dùng lạnh |
| cow milkdanh từ | danh từ | Sữa bò |
| sweet milkdanh từ | danh từ | Sữa ở dạng không lên men điển hình (ngược lại với sữa bơ chua) |
Ví dụ
- Francisco’s .
Họ từ (word family)
cùng gốc MilkNgôn ngữ khác
Tiếng Trung