Dịch

Milk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Milk (họ người)danh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MilkDạng gốc (base form)
  2. MilksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

milk teadanh từTrà sữa
whole milkdanh từSữa nguyên kem
breast milkdanh từSữa mẹ
mother's milkdanh từSữa mẹ; sữa do người mẹ hoặc động vật mẹ tiết ra để cho con bú
bread and milkdanh từBánh mì nhúng vào sữa nóng, được coi là món ăn đơn giản, dễ tiêu hóa
chocolate milkdanh từThức uống có vị ngọt của ca cao, thường được tạo ra bằng cách trộn xi-rô sô cô la hoặc bột sô cô la với sữa và thường dùng lạnh
cow milkdanh từSữa bò
sweet milkdanh từSữa ở dạng không lên men điển hình (ngược lại với sữa bơ chua)

Ví dụ

  • Francisco’s .

AI