Dịch

breast milk

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɛst ˈmɪlk/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Sữa mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Milk produced by the human mammary glands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breast milkDạng gốc (base form)
  2. breast milksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI