Dịch

cow milk

danh từ (noun)
UK/ˈkuː ˈmɪlk/US/ˈkaʊ ˈmɪlk/

Nghĩa chính

  1. Sữa bòdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cow's milk (“milk produced by cows”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , .
  • . .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

cowmilk

  1. từ tiếng Anh trung đạicowe mylke
  2. từ tiếng Anh cổcū meoluc

AI