MAN
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mạng đô thị, mạng MANdanh từInitialism of Metropolitan Area Network, a large computer network usually spanning a city.
- Manitobadanh từ riêngAbbreviation of Manitoba: a province of Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MANDạng gốc (base form)
- MANsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- MANupĐủ dũng cảm hoặc cứng rắn để đối phó với điều gì đó theo cách được coi là mạnh mẽ hoặc nam tính. (So sánh con người (“cố lên, tự rèn luyện”))
- MANonTiếng kêu phản đối cảnh báo đồng đội về một đối thủ đang đến gần, thường là từ phía sau
Cụm từ khác (phrase)my manThuật ngữ xưng hô quen thuộc đối với một người đàn ôngbig manThành viên nam của một bộ tộc có địa vị và ảnh hưởng lớn, đặc biệt là ở Melanesia và Polynesiathe manCác quyền lực áp bức, bao gồm cả chính phủ và các tập đoàn, được phối hợp ngoài tầm kiểm soát của một ngườiyou manBạn (số nhiều)old manÔng giàman-madeDo con người làm ra; nhân tạo