Dịch

man-made

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Do con người làm ra; nhân tạotính từCreated by people, as opposed to occurring in nature; artificial or synthetic.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Do con người làm ra

Cụm từ (phrase)

man-made fiberdanh từSợi là sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên có thành phần hóa học, cấu trúc và tính chất bị thay đổi đáng kể trong quá trình sản xuất

Nguồn gốc (etymology)

man“human”made

Ví dụ

  • Algeria's .
  • .
  • .

AI