man-made
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Do con người làm ra; nhân tạotính từCreated by people, as opposed to occurring in nature; artificial or synthetic.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Do con người làm ra
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| man-made fiberdanh từ | danh từ | Sợi là sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên có thành phần hóa học, cấu trúc và tính chất bị thay đổi đáng kể trong quá trình sản xuất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Algeria's .
- .
- .