HI
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hawaiidanh từ riêngAbbreviation of Hawaii: a state of the United States.
- Số caodanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of high (“high gear or high range”).
- Chụp ảnh siêu phổdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of hyperspectral imaging.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hi therethán từ | thán từ | Lời chào không mang tính trang trọng |
| hi-fidanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Độ trung thực cao |
| hi-techdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Dạng rút gọn của high technology |
| hi-lodanh từ | danh từ | Chiếc xe nâng |
| hi-waydanh từ | danh từ | Viết tắt của highway |
| hi-hatdanh từ | danh từ | Cặp chũm chọe là một phần của bộ trống va chạm với nhau khi được kích hoạt bằng bàn đạp chân |
| hi-raildanh từ | danh từ | Thiết bị giao diện dùng để gắn xe tải đường bộ vào đường ray, cho phép ray dẫn hướng cho xe tải |
| hi-spy-hidanh từ | danh từ | Trò chơi trốn tìm |