hi-rail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị giao diện dùng để gắn xe tải đường bộ vào đường ray, cho phép ray dẫn hướng cho xe tảidanh từInterface equipment used to mount road-going trucks to railroads, allowing the rails to guide the truck.
- Xe tải hoặc phương tiện được trang bị thiết bị giao diện hi-raildanh từA truck or vehicle equipped with hi-rail interface equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hi-railDạng gốc (base form)
- hi-railsSố nhiều (plural)