Dịch

holi

C2thán từ (interjection)
/ˈoli/

Nghĩa chính

  1. Chàothán từhi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Họ từ (word family)

cùng gốc holi

AI