Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holi
C2
thán từ
(interjection)
/ˈoli/
Nghĩa chính
1
Chào
thán từ
hi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chào
hola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
好
hǎo
Chào
Tiếng Anh
hi
Chào, xin chào
Họ từ
(word family)
cùng gốc
holi
holi
smo
Chủ nghĩa toàn diện
danh từ
AI
1
Chào
1
Chào
1
Chào