Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hi-lo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe nâng
danh từ
A forklift truck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hi-lo
Dạng gốc
(base form)
hi-lo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
toro
Xe nâng
carretilla
Xe nâng
elevador
Xe nâng
AI
1
Chiếc xe nâng
1
Chiếc xe nâng
1
Chiếc xe nâng