toro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈtoɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bò tót, bò đựcdanh từbull
- Hình xuyếndanh từtorus
- Xe nângdanh từforklift, lift truck, jitney, fork truck (a small industrial vehicle with a power-operated fork-like pronged platform that can be raised and lowered for insertion under a load, often on pallets, to be lifted and moved)
- Sông Torodanh từ riênga river in Costa Rica and Panama
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a toro pasado | Khi mọi chuyện đã rồi | |
| coger el toro por los cuernos | Đối đầu trực tiếp với khó khăn | |
| corrida de toros | Trận đấu bò tót | |
| fuerte como un toro | Khỏe như vâm | |
| plaza de toros | Đấu trường bò tót | |
| mierda de torodanh từ | danh từ | Nhảm nhí |
| sombra de torodanh từ | danh từ | Jodina hình thoi |
| toro de muertedanh từ | danh từ | Bò chọi Tây Ban Nha |
Ví dụ
- " " ."Tôi giống hệt con bò sữa cái", một chú bò tót chuyển giới nói.
- . .Anh ấy sẽ không chết đâu. Anh ấy khỏe như vâm.
- .Bò tót thải ra phân là chuyện rất bình thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc toroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung