taurino
C1tính từ (adjective)
/tauˈɾino/
Nghĩa chính
- Liên quan tới đấu bòtính từrelated to bullfighting
- Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưuqua tiếng Anhtính từtaurine
- Có cung hoàng đạo Kim Ngưutính từhaving the Zodiac sign Taurus
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa