Dịch

taurino

C1tính từ (adjective)
/tauˈɾino/

Nghĩa chính

  1. Liên quan tới đấu bòtính từrelated to bullfighting
  2. Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưuqua tiếng Anhtính từtaurine
  3. Có cung hoàng đạo Kim Ngưutính từhaving the Zodiac sign Taurus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taurinoDạng gốc (base form)
  2. taurinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. taurinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. taurinaGiống cái (feminine)

AI