Dịch

Taurine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưutính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the zodiacal sign Taurus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • " " " ," " " " " .

AI