Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Taurine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the zodiacal sign Taurus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Taurean
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taurino
Liên quan tới đấu bò
Nguồn gốc
(etymology)
Taurus
+
-ine
Ví dụ
Even
within
the
code
of
such
worship
,
the
choice
of
a
calf
,
redolent
of
the
former
zodiacal
Taurine
age
,
is
an
offensive
and
retardataire
sign
in
the
age
of
Ares
and
suggests
spiritual
and
social
reaction
and
cowardice
.
Just
as
the
world
recently
moved
from
a
"
Taurine
Age
"
to
a
"
Piscean
Age
,
"
we
are
now
in
that
hazy
astrological
area
where
the
"
Piscean
Age
"
is
ending
and
an
"
Aquarian
Age
"
is
beginning
.
AI
1
Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưu
1
Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưu
1
Liên quan đến cung hoàng đạo Kim Ngưu