Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toronja
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toˈɾonxa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bưởi
danh từ
grapefruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toronja
Dạng gốc
(base form)
toronja
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bưởi
pomelo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grapefruit
Cây bưởi chùm, cây bưởi
AI
1
Bưởi
1
Bưởi
1
Bưởi