Dịch

hi-hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cặp chũm chọe là một phần của bộ trống va chạm với nhau khi được kích hoạt bằng bàn đạp chândanh từA pair of cymbals as part of a drum kit that clash together when actuated by the foot pedal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hi-hatDạng gốc (base form)
  2. hi-hatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI