low-hat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cặp chũm chọe, đặt ở độ cao ngang mắt cá chân, vận hành bằng bàn đạpdanh từA pair of cymbals, positioned at ankle height, operated by a pedal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- low-hatDạng gốc (base form)
- low-hatsSố nhiều (plural)