Dịch

low-hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cặp chũm chọe, đặt ở độ cao ngang mắt cá chân, vận hành bằng bàn đạpdanh từA pair of cymbals, positioned at ankle height, operated by a pedal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. low-hatDạng gốc (base form)
  2. low-hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI