Dịch

HAT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy triều thiên văn cao nhấtdanh từInitialism of highest astronomical tide.
  2. Bệnh ngủ châu Phidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of human African trypanosomiasis.
  3. Bo mạch mở rộng cho Raspberry Pidanh từInitialism of hardware attached on top: a kind of expansion board for the Raspberry Pi computer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HATDạng gốc (base form)
  2. HATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

my hatthán từThật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)
red hatdanh từSĩ quan quân đội cao cấp
old hatdanh từ, tính từCũ kỹ, lỗi thời
top hatdanh từMũ chóp cao
hard hatdanh từMũ bảo hiểm, thường được làm từ nhựa cứng, được sử dụng trên các công trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi vật rơi
white hatdanh từNgười tốt; một anh hùng
black hatdanh từNhân vật phản diện trong một câu chuyện, đặc biệt là trong một câu chuyện phương Tây (một bộ phim hoặc tác phẩm khác thuộc thể loại phương Tây)
party hatdanh từChiếc mũ đơn giản đội trong các bữa tiệc, thường có hình nón và làm bằng bìa cứng

AI