HAT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủy triều thiên văn cao nhấtdanh từInitialism of highest astronomical tide.
- Bệnh ngủ châu Phidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of human African trypanosomiasis.
- Bo mạch mở rộng cho Raspberry Pidanh từInitialism of hardware attached on top: a kind of expansion board for the Raspberry Pi computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HATDạng gốc (base form)
- HATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| my hatthán từ | thán từ | Thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên) |
| red hatdanh từ | danh từ | Sĩ quan quân đội cao cấp |
| old hatdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Cũ kỹ, lỗi thời |
| top hatdanh từ | danh từ | Mũ chóp cao |
| hard hatdanh từ | danh từ | Mũ bảo hiểm, thường được làm từ nhựa cứng, được sử dụng trên các công trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi vật rơi |
| white hatdanh từ | danh từ | Người tốt; một anh hùng |
| black hatdanh từ | danh từ | Nhân vật phản diện trong một câu chuyện, đặc biệt là trong một câu chuyện phương Tây (một bộ phim hoặc tác phẩm khác thuộc thể loại phương Tây) |
| party hatdanh từ | danh từ | Chiếc mũ đơn giản đội trong các bữa tiệc, thường có hình nón và làm bằng bìa cứng |
Họ từ (word family)
cùng gốc HATNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha