Nghĩa chính
- Nhân vật phản diện trong một câu chuyện, đặc biệt là trong một câu chuyện phương Tây (một bộ phim hoặc tác phẩm khác thuộc thể loại phương Tây)danh từngoại động từ (transitive)A villain in a story, especially in a Western (a film or other work of the Western genre).
- Hacker độc hại, một người vi phạm an ninh máy tính vì ác ý hoặc vì lợi ích cá nhândanh từA malicious hacker, one who violates computer security out of malice or for personal gain.
- Người Do Thái Haredi; một thành viên của một cộng đồng Do Thái chính thống cực đoandanh từA Haredi Jew; a member of an ultra-Orthodox Jewish community.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black hatDạng gốc (base form)
- black hatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen
- .Người đàn ông đang đội một chiếc mũ đen.
- .