Dịch

my hat

thán từ (interjection)
UK/maɪ ˈhat/US/maɪ ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)thán từExpressing astonishment.

Cụm từ (phrase)

flat as my hattính từĐồng nghĩa với flat as your hat
black as my hattính từĐồng nghĩa với black as your hat

Ví dụ

  • ' , ! ,' […]
  • .
  • !

AI