Dịch

hard hat

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːd ˈhat/US/ˈhɑɹd ˈhæt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũ bảo hiểm, thường được làm từ nhựa cứng, được sử dụng trên các công trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi vật rơidanh từA helmet, usually made from rigid plastic, used on construction sites to protect the head from falling objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard hatDạng gốc (base form)
  2. hard hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • - Rail's , .
  • .
  • .

AI