chapeo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈpeo/
Nghĩa chính
- Mũdanh từhat
- Một cái chặtdanh từa chop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapeoDạng gốc (base form)
- chapeosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh