Dịch

chapeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈpeo/

Nghĩa chính

  1. Mũdanh từhat
  2. Một cái chặtdanh từa chop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapeoDạng gốc (base form)
  2. chapeosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI