Nghĩa chính
- Chiếc mũ đơn giản đội trong các bữa tiệc, thường có hình nón và làm bằng bìa cứngdanh từA simple hat worn at parties, usually conical and made of cardboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- party hatDạng gốc (base form)
- party hatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .