Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Gun
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Gun
danh từ riêng
A Gbe language spoken in parts of Benin and Nigeria.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Gun
for
Phấn đấu cho sự sụp đổ hoặc giảm sút của người khác
Gun
down
Bắn
Cụm từ khác
(phrase)
gun control
Kiểm soát súng đạn
machine gun
Súng máy, súng liên thanh
machine-gun
Bắn súng máy
big gun
Khẩu pháo lớn hoặc một trong những khẩu pháo hải quân cỡ nòng lớn nhất (như trên một thiết giáp hạm)
nail gun
Súng bắn đinh
laser gun
Một khẩu súng bắn tia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
枪
qiāng
Súng
Tiếng Tây Ban Nha
pistola
giống cái
Súng
pipa
giống cái
Súng
fusca
giống cái
Một khẩu súng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gun
gun
s
Số nhiều của gun
danh từ, động từ
A2
gun
ner
Pháo thủ
danh từ, từ viết tắt
B2
gun
ners
Số nhiều của gunner
danh từ
C1
gun
ned
Có trang bị súng, có vũ trang
tính từ
B2
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
Gun-ob
AI
1
Tiếng Gun
1
Tiếng Gun
1
Tiếng Gun