Dịch

machine gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng máy, súng liên thanhdanh từA type of fully automatic firearm that fires bullets in rapid succession by a single action of the trigger and is capable of sustained fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machine gunDạng gốc (base form)
  2. machine gunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

heavy machine gundanh từKhẩu súng có khả năng bắn liên tục mạnh
light machine gundanh từLoại súng máy hạng nhẹ được thiết kế để một người vận hành; những loại súng như vậy sử dụng hộp đạn súng trường, trong khi súng tiểu liên sử dụng hộp đạn súng lục
medium machine gundanh từSúng máy hạng trung
submachine gundanh từLoại súng máy tầm ngắn được mang theo như vũ khí cá nhân và sử dụng đạn súng lục

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . .
  • .
  • .

AI