machine gun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súng máy, súng liên thanhdanh từA type of fully automatic firearm that fires bullets in rapid succession by a single action of the trigger and is capable of sustained fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machine gunDạng gốc (base form)
- machine gunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy machine gundanh từ | danh từ | Khẩu súng có khả năng bắn liên tục mạnh |
| light machine gundanh từ | danh từ | Loại súng máy hạng nhẹ được thiết kế để một người vận hành; những loại súng như vậy sử dụng hộp đạn súng trường, trong khi súng tiểu liên sử dụng hộp đạn súng lục |
| medium machine gundanh từ | danh từ | Súng máy hạng trung |
| submachine gundanh từ | danh từ | Loại súng máy tầm ngắn được mang theo như vũ khí cá nhân và sử dụng đạn súng lục |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- .
- .