Dịch

chain gun

danh từ (noun)
US/ˈtʃeɪn ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Súng máy hoặc pháo tự động sử dụng nguồn điện bên ngoài thông qua một vòng dây xích liên tụcdanh từA machine gun or autocannon that uses an external power source via a continuous loop of chain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chain gunDạng gốc (base form)
  2. chain gunsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI