Nghĩa chính
- Ý nghĩadanh từAbbreviation of meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mgDạng gốc (base form)
- mgsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- . zurück-weisen .Động từ Ger. zurück-weisen có cùng mgs.
- 12 . .Magie là tên của nguyên tố hoá học có số nguyên tử 12, ký hiệu Mg, là kim loại kiềm thổ.