Dịch

acepción

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asebˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ý nghĩadanh từsense, meaning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acepciónDạng gốc (base form)
  2. acepcionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự chấp nhận
  1. acceptance

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự chấp nhận

AI