aceptación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aθebtaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chấp nhận, sự đón nhậndanh từacceptance (receiving of something offered)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aceptaciónDạng gốc (base form)
- aceptacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptación de la herencia | Chấp nhận di sản | |
| aceptación incondicional | Chấp nhận vô điều kiện | |
| falta de aceptación | Chưa có nghĩa | |
| gran aceptación | Chưa có nghĩa | |
| tener buena aceptación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc aceptaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buổi biểu diễn đã được đón nhận nồng nhiệt.
- , .Do đó, sự đón nhận rất khác biệt.
- , .Dù có làm gì đi nữa, anh ta sẽ không bao giờ có được sự chấp thuận của cha mẹ.